字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麤弊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麤弊
麤弊
Nghĩa
1.亦作"麁弊"。 2.粗鲁欺诈。 3.粗糙而又破旧。
Chữ Hán chứa trong
麤
弊