字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麤材 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麤材
麤材
Nghĩa
1.亦作"麄材"。 2.粗大的树材。 3.粗鲁无才学的人。
Chữ Hán chứa trong
麤
材