字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麤痚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麤痚
麤痚
Nghĩa
1.亦作"麤疏"。亦作"麤踈"。亦作"麄痚"。亦作"麄踈"。亦作"麄疏"。 2.粗忽疏慢。 3.粗糙;不精密。 4.谓才识疏略寡陋。 5.形容声音粗沉而不连续。
Chữ Hán chứa trong
麤
痚