字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦克斯韦
麦克斯韦
Nghĩa
1.磁通量单位。为纪念英国物理学家麦克斯韦(jamesclerkmaxwell)而命名。磁场的磁感应强度为1高斯时,垂直于磁力线方向的平面上每平方厘米通过的磁通量就是1麦克斯韦。简称麦。
Chữ Hán chứa trong
麦
克
斯
韦