字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦秀两歧
麦秀两歧
Nghĩa
1.亦作"麦秀两岐"。 2.一株麦子长出两个穗子。为丰收之兆,多用来称颂吏治成绩卓著。 3.唐教坊曲名。
Chữ Hán chứa trong
麦
秀
两
歧
麦秀两歧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台