字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麦穗两岐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦穗两岐
麦穗两岐
Nghĩa
1.一麦两穗。旧时以为祥瑞,以兆丰年。亦用以称颂吏治成绩卓著。 2.比喻相像的两样事物。
Chữ Hán chứa trong
麦
穗
两
岐