字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麦茬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦茬
麦茬
Nghĩa
1.麦子收割后,遗留在地里的根和茎的基部。 2.指麦子收割以后准备种植或已经种植的(土地或作物)。
Chữ Hán chứa trong
麦
茬