字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦蕈
麦蕈
Nghĩa
1.亦称"麦丹蕈"。 2.菌类植物。也叫松露。
Chữ Hán chứa trong
麦
蕈