字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦迪霉素
麦迪霉素
Nghĩa
一种抗生素。适用于对红霉素耐药的金黄色葡萄球菌感染、化脓性皮肤病、呼吸道感染,也有用于尿路感染、慢性前列腺炎者。可有上腹不适、恶心、呕吐、纳差、嗳气、腹泻等胃肠道反应,偶有皮疹。
Chữ Hán chứa trong
麦
迪
霉
素