字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麦颗
麦颗
Nghĩa
1.指茶芽。形似麦粒,故称。
Chữ Hán chứa trong
麦
颗