字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麸子
麸子
Nghĩa
通常指小麦磨成面筛过后剩下的麦皮和碎屑。也叫麸皮。
Chữ Hán chứa trong
麸
子