字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麸浆
麸浆
Nghĩa
1.用麸皮中洗出的粉调成的浆。用以浆衣服。
Chữ Hán chứa trong
麸
浆