字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麸秳
麸秳
Nghĩa
1.麸子和糠皮。比喻绵薄和细小。
Chữ Hán chứa trong
麸
秳