字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻姑搔背
麻姑搔背
Nghĩa
1.典出晋葛洪《神仙传》。谓仙人麻姑手纤长似鸟爪,可搔背痒。
Chữ Hán chứa trong
麻
姑
搔
背