字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻扎
麻扎
Nghĩa
1.伊斯兰教信徒中封建显贵的墓地。
Chữ Hán chứa trong
麻
扎