字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻枲
麻枲
Nghĩa
1.即麻。 2.指麻的种植﹑纺绩之事。 3.指麻布之衣。
Chữ Hán chứa trong
麻
枲