字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麻沸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻沸
麻沸
Nghĩa
言论像乱麻而沸扬。形容极度混乱天下麻沸。
Chữ Hán chứa trong
麻
沸