字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
麻痹大意 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻痹大意
麻痹大意
Nghĩa
1.失去警觉,疏忽大意。
Chữ Hán chứa trong
麻
痹
大
意