字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻皮皴
麻皮皴
Nghĩa
1.状如麻皮的皴笔。画山石法之一。
Chữ Hán chứa trong
麻
皮
皴