字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻纻
麻纻
Nghĩa
1.亦作"麻苎"。 2.大麻与苎麻。泛指麻。茎皮可供纺织用。
Chữ Hán chứa trong
麻
纻