字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻蝇
麻蝇
Nghĩa
1.苍蝇的一种,身体较大,灰色,背上有三条黑纹,腹部有黑白相间的方格花纹。也叫麻苍蝇。能传染疾病。
Chữ Hán chứa trong
麻
蝇
麻蝇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台