字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麻辘辘
麻辘辘
Nghĩa
1.一种麻痛的感觉。
Chữ Hán chứa trong
麻
辘