字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
麾盖
麾盖
Nghĩa
1.将帅用的旌旗伞盖。 2.泛称仪仗。
Chữ Hán chứa trong
麾
盖