字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黍炊
黍炊
Nghĩa
1.传说卢生在邯郸旅店中,昼寝入梦,历尽富贵荣华。及醒,主人炊黄粱未熟。事见唐沈既济《枕中记》◇遂用作典故,以"黍炊"比喻虚幻的梦境。黍,此处指黄粱。
Chữ Hán chứa trong
黍
炊