字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黍稷情 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黍稷情
黍稷情
Nghĩa
1.指亡国的感慨。语本《诗.王风.黍离》"彼黍离离,彼稷之苗。"
Chữ Hán chứa trong
黍
稷
情