字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黍絫
黍絫
Nghĩa
1.亦作"黍累"。 2.古时极轻的重量单位。通常以十黍当一絫。 3.比喻极其细微之处。
Chữ Hán chứa trong
黍
絫