字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黍肫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黍肫
黍肫
Nghĩa
1.黍子和牲后体的一部分。古代用于秋祀。
Chữ Hán chứa trong
黍
肫