字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黎山老姆
黎山老姆
Nghĩa
1.即骊山老母。道教传说中的女仙。
Chữ Hán chứa trong
黎
山
老
姆
黎山老姆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台