字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黎巴嫩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黎巴嫩
黎巴嫩
Nghĩa
西亚国家。西临地中海。面积104万平方千米。人口350万(1994年)。首都贝鲁特。山地为主。地中海气候。经济依靠过境贸易、金融业和旅游业。
Chữ Hán chứa trong
黎
巴
嫩