字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黎庶涂炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黎庶涂炭
黎庶涂炭
Nghĩa
1.形容人民处于水深火热的痛苦境地。
Chữ Hán chứa trong
黎
庶
涂
炭