字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑三棱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑三棱
黑三棱
Nghĩa
1.草名。根茎可入药,可酿酒。 2.荸荠的别名。以叶背有三棱剑脊而得名。见明李时珍《本草纲目.果六.乌芋》。
Chữ Hán chứa trong
黑
三
棱