字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑丧着脸
黑丧着脸
Nghĩa
1.脸色阴沉;不痛快。
Chữ Hán chứa trong
黑
丧
着
脸