字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑司命 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑司命
黑司命
Nghĩa
1.肉苁蓉的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》﹑明李时珍《本草纲目.草一.肉苁容》。
Chữ Hán chứa trong
黑
司
命