字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑屋
黑屋
Nghĩa
1.光线昏暗的房子。 2.关押人的地方。
Chữ Hán chứa trong
黑
屋