字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑帖
黑帖
Nghĩa
1.不具名的招帖。内容一般是诬蔑不实之辞。
Chữ Hán chứa trong
黑
帖