字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑幢幢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑幢幢
黑幢幢
Nghĩa
1.人影摇晃貌。 2.人﹑物矗立貌。
Chữ Hán chứa trong
黑
幢