字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑心歪尖
黑心歪尖
Nghĩa
1.谓心肠险恶。
Chữ Hán chứa trong
黑
心
歪
尖