字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑早 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑早
黑早
Nghĩa
1.亦作"黑蚤"。 2.早晨天还没有大亮的时候。
Chữ Hán chứa trong
黑
早