字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑松
黑松
Nghĩa
1.常绿乔木。高可达30米,冬芽白色。叶二针一束,粗硬,树脂管中生。球果鳞脐有短刺。我国大连﹑山东沿海及蒙山地区﹑长江中下游各大城市有栽培。
Chữ Hán chứa trong
黑
松