字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑溲溲
黑溲溲
Nghĩa
1.形容黑色的粗食。
Chữ Hán chứa trong
黑
溲
黑溲溲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台