字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑炭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑炭
黑炭
Nghĩa
1.指在炭化完毕时闷窑熄火制成的木炭。外表呈黑色‖挥发物质较多,发火点低,着火容易。可用于制造活性炭﹑二硫化碳和黑火药等。
Chữ Hán chứa trong
黑
炭