字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑犀
黑犀
Nghĩa
1.黑色犀角。 2.墨的别名。
Chữ Hán chứa trong
黑
犀