字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑狱
黑狱
Nghĩa
1.地处幽深﹑关押重犯的监狱。 2.冤狱。
Chữ Hán chứa trong
黑
狱