字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑甜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑甜
黑甜
Nghĩa
1.酣睡。 2.指鸦片。鸦片色黑,吸后有快感,故称。
Chữ Hán chứa trong
黑
甜