字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑甜乡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑甜乡
黑甜乡
Nghĩa
1.梦乡。形容酣睡。 2.比喻黑暗的旧社会。 3.比喻使人迷醉的境界。
Chữ Hán chứa trong
黑
甜
乡