字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑盐
黑盐
Nghĩa
1.古代的一种药用盐。
Chữ Hán chứa trong
黑
盐