字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
黑眚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑眚
黑眚
Nghĩa
1.古代谓五行水气而生的灾祸。五行中水为黑色,故称"黑眚"。
Chữ Hán chứa trong
黑
眚