字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑穗病
黑穗病
Nghĩa
1.一种植物病害√本科植物小麦﹑高粱﹑玉米等都能感染。受害部位产生黑色粉末。也叫黑疸﹑黑粉病。
Chữ Hán chứa trong
黑
穗
病