字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑窝
黑窝
Nghĩa
比喻坏人隐藏或干坏事的地方掏~。
Chữ Hán chứa trong
黑
窝