字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑窣窣
黑窣窣
Nghĩa
1.懵懵懂懂。
Chữ Hán chứa trong
黑
窣
黑窣窣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台